狸蟲 lí chóng · li trùng Hán Việt: li trùng · Pinyin: lí chóng Tổng quan Cấu tạo: 狸 (li) + 蟲 (trùng)Pinyinlí chóngHán Việtli trùngCấu tạo狸 + 蟲 · li + trùng nghĩa thành phần: li + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐藏在房屋孔穴中的虫类。Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏在房屋孔穴中的虫类。