狸首 lí shǒu · li thủ Hán Việt: li thủ · Pinyin: lí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 狸 (li) + 首 (thủ)Pinyinlí shǒuHán Việtli thủCấu tạo狸 + 首 · li + thủ nghĩa thành phần: li + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逸诗篇名。上古行射礼时,诸侯歌《狸首》为发矢的节度。Tân Hoa Tự Điển 1.逸诗篇名。上古行射礼时,诸侯歌《狸首》为发矢的节度。