狹中 xiá zhōng · hiệp trung Hán Việt: hiệp trung · Pinyin: xiá zhōng Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 中 (trung)Pinyinxiá zhōngHán Việthiệp trungCấu tạo狹 + 中 · hiệp + trung nghĩa thành phần: hiệp + trung