狹中 xiá zhōng·hiệp trung Hán Việt: hiệp trung · Pinyin: xiá zhōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓心胸狭窄。中,内心。 2.古地名。 Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 中 (trung)Pinyinxiá zhōngHán Việthiệp trungCấu tạo狹 + 中 · hiệp + trung nghĩa thành phần: hiệp + trung Từ liên quan Gần nghĩa中專 · 中東 · 中中 · 中舉 · 中乘 · 中亞 · 中產 · 中人