狹厄 xiá è · hiệp ách Hán Việt: hiệp ách · Pinyin: xiá è Tổng quan Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 厄 (ách)Pinyinxiá èHán Việthiệp áchCấu tạo狹 + 厄 · hiệp + ách nghĩa thành phần: hiệp + ách