狹量

hiệp lượng

Hán Việt: hiệp lượng

Tổng quan

chủ nghĩa địa phương, tính chất địa phương hẹp hòi

Cấu tạo: (hiệp) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa địa phương, tính chất địa phương hẹp hòi