狭阨 hiệp ách Hán Việt: hiệp ách Tổng quan Cấu tạo: 狭 (hiệp) + 阨 (ách)Hán Việthiệp áchCấu tạo狭 + 阨 · hiệp + ách nghĩa thành phần: hiệp + ách