狺吠 yín fèi · ngân phệ Hán Việt: ngân phệ · Pinyin: yín fèi Tổng quan Cấu tạo: 狺 (ngân) + 吠 (phệ)Pinyinyín fèiHán Việtngân phệCấu tạo狺 + 吠 · ngân + phệ nghĩa thành phần: ngân + phệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (狗)叫。Tân Hoa Tự Điển 1.(狗)叫。