狺狺狂吠 ngân ngân cuồng phệ Hán Việt: ngân ngân cuồng phệ Tổng quan Cấu tạo: 狺 (ngân) + 狺 (ngân) + 狂 (cuồng) + 吠 (phệ)Hán Việtngân ngân cuồng phệCấu tạo狺 + 狺 + 狂 + 吠 · ngân + ngân + cuồng + phệ nghĩa thành phần: ngân + ngân + cuồng + phệ Nghĩa EngCihui 狺狺狂吠 ínyínkuángfèi f.e. bark frenziedly