狼仆

láng púlang bộc

Hán Việt: lang bộc · Pinyin: láng pú

Tổng quan

(cũ) tay sai

新华 · Tân Hoa Đại lục

孔武有力、凶猛的僕人。元.石君寶《秋胡戲妻》第四折:「他受了我紅定,倒被他搶白一場,難道便罷了?我如今帶領了許多狼僕,搶親去也。」

Cấu tạo: 狼 (lang) + 僕 (bộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia nhân hung dữ
  • Google Alex v6 tay sai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孔武有力、凶猛的僕人。元.石君寶《秋胡戲妻》第四折:「他受了我紅定,倒被他搶白一場,難道便罷了?我如今帶領了許多狼僕,搶親去也。」

Eng

  • Cihui (old) henchman

Từ liên quan

Gần nghĩa

仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅