狼伉

lang kháng

Hán Việt: lang kháng

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (kháng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容物體龐大、笨重。也作「狼抗」、「狼犺」。