狼噬 láng shì · lang phệ Hán Việt: lang phệ · Pinyin: láng shì Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 噬 (phệ)Pinyinláng shìHán Việtlang phệCấu tạo狼 + 噬 · lang + phệ nghĩa thành phần: lang + phệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狼吞噬; 比喻凶暴侵占。Tân Hoa Tự Điển 1.狼吞噬。 2.比喻凶暴侵占。