狼嚎 láng háo · lang hào Hán Việt: lang hào · Pinyin: láng háo Tổng quan sói tru Cấu tạo: 狼 (lang) + 嚎 (hào)Pinyinláng háoHán Việtlang hàoCấu tạo狼 + 嚎 · lang + hào nghĩa thành phần: lang + hào Nghĩa ViệtCihui sói truEngCihui 狼嚎 lángháo n./v. howling of a wolf