狼嚎

láng háolang hào

Hán Việt: lang hào · Pinyin: láng háo

Tổng quan

sói tru

Cấu tạo: 狼 (lang) + 嚎 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng sói tru
  • VietPhrases sói tru
  • Tần suất từ sói tru
  • Biên soạn 狼嚎 lángháo n./v. howling of a wolf

Eng

  • Cihui 狼嚎 lángháo n./v. howling of a wolf
  • Tần suất từ 狼嚎 lángháo n./v. howling of a wolf

Đức

  • Handedict Wolfsgeheul

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚎叫 · 嚎咷 · 嚎哭 · 嚎啕 · 嚎春 · 狼主 · 狼井 · 狼人