狼壺

láng hú lang hồ

Hán Việt: lang hồ · Pinyin: láng hú

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古宴会时投壶格之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古宴会时投壶格之一。