狼尾 láng wěi · lang vĩ Hán Việt: lang vĩ · Pinyin: láng wěi Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 尾 (vĩ)Pinyinláng wěiHán Việtlang vĩCấu tạo狼 + 尾 · lang + vĩ nghĩa thành phần: lang + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。茎和叶可作造纸原料,又可用来织袋子,编草鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。茎和叶可作造纸原料,又可用来织袋子,编草鞋。