狼崽 láng zǎi·lang tể Hán Việt: lang tể · Pinyin: láng zǎi Tổng quan sói con Cấu tạo: 狼 (lang) + 崽 (tể)Pinyinláng zǎiHán Việtlang tểTừ loạidanhCấu tạo狼 + 崽 · lang + tể nghĩa thành phần: lang + tể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sói conEngCihui wolf cubĐứcHandedict Wolfswelpe (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa崽子 · 崽豬 · 狼主 · 狼井 · 狼人 · 狼仆 · 狼吞 · 狼嗥