狼很

láng hěn lang ngận

Hán Việt: lang ngận · Pinyin: láng hěn

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (ngận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"狼狠"; 像狼那样凶狠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"狼狠"。 2.像狼那样凶狠。