狼扈 láng hù · lang hỗ Hán Việt: lang hỗ · Pinyin: láng hù Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 扈 (hỗ)Pinyinláng hùHán Việtlang hỗCấu tạo狼 + 扈 · lang + hỗ nghĩa thành phần: lang + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵横散乱貌; 指散乱之物; 跋扈,猖獗。Tân Hoa Tự Điển 1.纵横散乱貌。 2.指散乱之物。 3.跋扈,猖獗。