狼抗

lang kháng

Hán Việt: lang kháng

Tổng quan

Lang kháng: nặng nề

Cấu tạo: (lang) + (kháng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lang kháng: nặng nề

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容人性情乖戾。《晉書.卷六九.周顗傳》:「處仲剛愎強忍,狼抗無上,其意寧有限邪!」南朝宋.劉義慶《世說新語.識鑒》:「嵩性狼抗,亦不容於世。」 2.形容物體龐大、笨重。也作「狼伉」、「狼犺」。 3.形容吃東西又快又急的樣子。

Eng

  • Cihui 狼抗 ángkàng s.v. 1. cantankerous; perverse 2. greedy; voracious; gluttonous 3. heavy and clumsy