狼歌

láng gē lang ca

Hán Việt: lang ca · Pinyin: láng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指《白狼歌》。《后汉书.西南夷传》收有白狼王《慕汉歌诗》三篇◇亦泛指少数民族慕德归化之歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指《白狼歌》。《后汉书.西南夷传》收有白狼王《慕汉歌诗》三篇◇亦泛指少数民族慕德归化之歌。