狼毫
lang hào
Hán Việt: lang hào · Pinyin: láng háo
Tổng quan
bút lông làm từ lông chồn
Nghĩa
Việt
- Cihui bút lông làm từ lông chồn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狼毛。亦指用黃鼠狼細毛製成的毛筆。毛較為堅硬、清勁,屬於硬毫。也稱為「狼毛筆」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用黄鼠狼的毛做成的毛笔:小楷~。
Eng
- CC-CEDICT writing brush of weasel bristle
- Cihui writing brush of weasel bristle