狼津 láng jīn · lang tân Hán Việt: lang tân · Pinyin: láng jīn Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 津 (tân)Pinyinláng jīnHán Việtlang tânCấu tạo狼 + 津 · lang + tân nghĩa thành phần: lang + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作恶的津梁。Tân Hoa Tự Điển 1.作恶的津梁。