狼燧 láng suì · lang toại Hán Việt: lang toại · Pinyin: láng suì Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 燧 (toại)Pinyinláng suìHán Việtlang toạiCấu tạo狼 + 燧 · lang + toại nghĩa thành phần: lang + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代边防报警时烧狼粪而起的烽火。Tân Hoa Tự Điển 1.古代边防报警时烧狼粪而起的烽火。