狼牙

láng yá lang nha

Hán Việt: lang nha · Pinyin: láng yá

Tổng quan

nanh sói

Cấu tạo: (lang) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nanh sói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.植物名。薔薇科委陵菜屬,多年生草本。有毒。莖長而直硬,葉互生,每一葉柄有三小葉,花黃色,果實為黑色乾果。可治熱氣、惡瘍。也稱為「狼齒」。 2.武器名。在圓球上釘滿長釘子,如狼的牙齒一般。並以繩或鐵鍊繫住圓球,可用力甩出以擊殺敵人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狼的牙齿。亦指狼牙状的东西; 比喻险境; 比喻箭头。指狼牙箭; 草名。入药,有毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狼的牙齿。亦指狼牙状的东西。 2.比喻险境。 3.比喻箭头。指狼牙箭。 4.草名。入药,有毒。

Eng

  • Cihui 狼牙 ángyá n. 1. wolf fang 2. <bot.> cryptotaeneous cinquetoil

ja

  • JMdict Potentilla cryptotaeniae (species of flowering plant)