狼疮性的

lang sang tính đích

Hán Việt: lang sang tính đích

Tổng quan

Cấu tạo: 狼 (lang) + 瘡 (sang) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lupus

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lupous

Eng

  • Cihui lupous

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 狼疮状的 · 狼疮结节