狼疮状的 lang sang trạng đích Hán Việt: lang sang trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 瘡 (sang) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtlang sang trạng đíchTừ loạitínhCấu tạo狼 + 瘡 + 狀 + 的 · lang + sang + trạng + đích nghĩa thành phần: lang + sang + trạng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dạng lupusMainlandKaggle Zh-Vi lupiformEngCihui lupiformTần suất từ lupiform Từ liên quan Gần nghĩa狼疮性的 · 狼疮结节