狼疾 láng jí · lang tật Hán Việt: lang tật · Pinyin: láng jí Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 疾 (tật)Pinyinláng jíHán Việtlang tậtCấu tạo狼 + 疾 · lang + tật nghĩa thành phần: lang + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏乱;糊涂; 指致命的疾病; 指残疾。Tân Hoa Tự Điển 1.昏乱;糊涂。 2.指致命的疾病。 3.指残疾。