狼種 láng zhǒng · lang chủng Hán Việt: lang chủng · Pinyin: láng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 種 (chủng)Pinyinláng zhǒngHán Việtlang chủngCấu tạo狼 + 種 · lang + chủng nghĩa thành phần: lang + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狼的后裔。Tân Hoa Tự Điển 1.狼的后裔。