狼穴 láng xué · lang huyệt Hán Việt: lang huyệt · Pinyin: láng xué Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 穴 (huyệt)Pinyinláng xuéHán Việtlang huyệtCấu tạo狼 + 穴 · lang + huyệt nghĩa thành phần: lang + huyệt