狼竄 láng cuàn · lang thoán Hán Việt: lang thoán · Pinyin: láng cuàn Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 竄 (thoán)Pinyinláng cuànHán Việtlang thoánCấu tạo狼 + 竄 · lang + thoán nghĩa thành phần: lang + thoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻慌乱逃窜。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻慌乱逃窜。