狼窝 lang oa Hán Việt: lang oa Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 窝 (oa)Hán Việtlang oaCấu tạo狼 + 窝 · lang + oa nghĩa thành phần: lang + oa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.狼所居住的巢穴。元.張國賓《薛仁貴》第三折:「張羅張羅,見一個狼窩。」 2.比喻險惡的處所或敵人、盜匪的地盤。《三國演義》第一三回:「帝泣告大臣曰:『方離狼窩,又逢虎口,如之奈何?』眾皆失色。」