狼競

láng jìng lang cạnh

Hán Việt: lang cạnh · Pinyin: láng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如狼之争夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如狼之争夺。