狼章 láng zhāng · lang chương Hán Việt: lang chương · Pinyin: láng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 章 (chương)Pinyinláng zhāngHán Việtlang chươngCấu tạo狼 + 章 · lang + chương nghĩa thành phần: lang + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指用狼形作标志的旗。Tân Hoa Tự Điển 1.指用狼形作标志的旗。