狼筋
lang cân
Hán Việt: lang cân · Pinyin: láng jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"狼巾"。亦作"狼觔"; 狼大腿中的筋。状如织络袋子。传说可用以测盗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"狼巾"。亦作"狼觔"。 2.狼大腿中的筋。状如织络袋子。传说可用以测盗。
Hán Việt: lang cân · Pinyin: láng jīn