狼貪
lang tham
Hán Việt: lang tham · Pinyin: láng tān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狼性貪婪,比喻貪得無厭。唐.韓愈〈鄆州谿堂詩.序〉:「羊很狼貪,以口覆城。」
Eng
- Cihui 狼貪 ángtān s.v. greedy; avaricious
Hán Việt: lang tham · Pinyin: láng tān