狼跋

láng bá lang bạt

Hán Việt: lang bạt · Pinyin: láng bá

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (bạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.豳風》的篇名。共二章。根據〈詩序〉:「狼跋,美周公也。」首章二句為:「狼跋其胡,載疐其尾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.豳风》篇名; 喻艰难窘迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.豳风》篇名。 2.喻艰难窘迫。