狼踤

láng zú

Pinyin: láng zú

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻恶人盘踞对峙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻恶人盘踞对峙。