狼餐
lang xan
Hán Việt: lang xan · Pinyin: láng cān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狼群吃東西時,又急又猛。狼餐比喻吃東西恣意急猛,大口咬噬。如:「他每天工作繁重,毫無片刻休息時間,連吃飯都如同狼餐一般。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人贪吃的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容人贪吃的样子。