猊爐 ní lú · nghê lô Hán Việt: nghê lô · Pinyin: ní lú Tổng quan Cấu tạo: 猊 (nghê) + 爐 (lô)Pinyinní lúHán Việtnghê lôCấu tạo猊 + 爐 · nghê + lô nghĩa thành phần: nghê + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕成狮形的香炉。Tân Hoa Tự Điển 1.雕成狮形的香炉。