獵刀
liệp đao
Hán Việt: liệp đao · Pinyin: liè dāo
Tổng quan
dao săn
Nghĩa
Việt
- Cihui dao săn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專用於打獵的刀。鋒利無比,可劈斬荊棘及刺殺獵物。
Eng
- CC-CEDICT hunting knife
- Cihui hunting knife
Hán Việt: liệp đao · Pinyin: liè dāo
dao săn