獵囊

liè náng liệp nang

Hán Việt: liệp nang · Pinyin: liè náng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệp) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猎人装猎物的袋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猎人装猎物的袋子。