獵戲 liè xì · liệp hí Hán Việt: liệp hí · Pinyin: liè xì Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 戲 (hí)Pinyinliè xìHán Việtliệp híCấu tạo獵 + 戲 · liệp + hí nghĩa thành phần: liệp + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打猎游戏。Tân Hoa Tự Điển 1.打猎游戏。