獵槍

liè qiāng liệp thương

Hán Việt: liệp thương · Pinyin: liè qiāng

Tổng quan

súng săn | súng shotgun

Cấu tạo: (liệp) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui súng săn | súng shotgun

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打獵用的槍。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打猎用的枪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打猎用的枪。

Eng

  • CC-CEDICT hunting gun|shotgun
  • Cihui hunting gun; shotgun