獵涉
liệp thiệp
Hán Việt: liệp thiệp · Pinyin: liè shè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经历;历经; 引申指浏览(书籍); 植物名。狸豆的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.经历;历经。 2.引申指浏览(书籍)。 3.植物名。狸豆的别称。
Eng
- Cihui 獵涉 ièshè v. study haphazardly; browse