獵精 liè jīng · liệp tinh Hán Việt: liệp tinh · Pinyin: liè jīng Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 精 (tinh)Pinyinliè jīngHán Việtliệp tinhCấu tạo獵 + 精 · liệp + tinh nghĩa thành phần: liệp + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜取精华。Tân Hoa Tự Điển 1.搜取精华。