獵纓 liè yīng · liệp anh Hán Việt: liệp anh · Pinyin: liè yīng Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 纓 (anh)Pinyinliè yīngHán Việtliệp anhCấu tạo獵 + 纓 · liệp + anh nghĩa thành phần: liệp + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收揽冠带,表示恭敬严肃。Tân Hoa Tự Điển 1.收揽冠带,表示恭敬严肃。