獵者 liè zhě · liệp giả Hán Việt: liệp giả · Pinyin: liè zhě Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 者 (giả)Pinyinliè zhěHán Việtliệp giảCấu tạo獵 + 者 · liệp + giả nghĩa thành phần: liệp + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打猎的人。Tân Hoa Tự Điển 1.打猎的人。