獵賢 liè xián · liệp hiền Hán Việt: liệp hiền · Pinyin: liè xián Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 賢 (hiền)Pinyinliè xiánHán Việtliệp hiềnCấu tạo獵 + 賢 · liệp + hiền nghĩa thành phần: liệp + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜求贤人。Tân Hoa Tự Điển 1.搜求贤人。