獵酒 liè jiǔ · liệp tửu Hán Việt: liệp tửu · Pinyin: liè jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 酒 (tửu)Pinyinliè jiǔHán Việtliệp tửuCấu tạo獵 + 酒 · liệp + tửu nghĩa thành phần: liệp + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无故向人索求酒食。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无故向人索求酒食。