獵隊 liệp đội Hán Việt: liệp đội Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 隊 (đội)Hán Việtliệp độiCấu tạo獵 + 隊 · liệp + đội nghĩa thành phần: liệp + đội Nghĩa EngCihui 獵隊 lièduì n. a team of hunters M:⁴zhī