獵首 lièshǒu · liệp thủ Hán Việt: liệp thủ · Pinyin: lièshǒu Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 首 (thủ)PinyinlièshǒuHán Việtliệp thủCấu tạo獵 + 首 · liệp + thủ nghĩa thành phần: liệp + thủ Nghĩa EngCihui headhunting